1. Chỉ định/Công dụng
- Đánh giá các bệnh lý khí quản và đường thở dưới
- Lấy mẫu (rửa phế quản-phế nang)
- Lấy dị vật
2. Chống chỉ định
- Tình trạng bệnh nhân không ổn định, không dung nạp được gây mê
- Rối loạn đông máu đáng kể
- Tắc nghẽn một phần khí quản
- Hen suyễn không ổn định
- Tăng áp động mạch phổi
3. Thiết bị
- Ống nội soi mềm: đường kính 2,5–6 mm, dài 50–80 cm
- Thiết bị quan sát nội soi
- Thuốc xịt gây tê tại chỗ
- Kẹp miệng
- Khớp nối khuỷu tay (Hình B.41): Dùng để nối ống nội khí quản (ống ET) với mạch thở, cho phép đưa ống nội soi vào trong khi cung cấp oxy và thuốc mê bay hơi
- Máy đo độ bão hòa oxy
- Dụng cụ lấy dị vật: Kẹp (bao gồm các loại kẹp rổ, kẹp răng chuột, kẹp cá sấu, kẹp lưới và kẹp polyp)
3.1 Ống nội soi phế quản
Ưu tiên
ống nội soi phế quản là một ống nội soi sợi quang có đường kính 3,5–6,0 mm và chiều dài làm việc ít nhất 55 cm. Đây là kích thước điển hình cho ống nội soi phế quản ở người, và ống nội soi đường kính 5 mm phù hợp với hầu hết các kích cỡ chó.
Mèo cần ống nội soi phế quản hẹp hơn để nội soi. Ống nội soi có chiều dài làm việc 55 cm có thể quá ngắn để kiểm tra hoàn toàn các phế quản thùy của chó lớn.
Có sẵn các ống nội soi thú y dài hơn để giải quyết vấn đề này, nhưng cũng có thể sử dụng ống nội soi dạ dày/tá tràng. Mặc dù các ống nội soi này có thể có đường kính lên tới 8 mm, nhưng sự tắc nghẽn đường thở là tương đối do kích thước lớn hơn của chó.
Một hạn chế khi sử dụng ống nội soi dài hơn 55 cm với đường kính <6 mm hoặc kích thước hẹp hơn là hình ảnh thường kém rõ nét hơn do ít sợi quang truyền sáng hơn. Một tiến bộ gần đây giải quyết vấn đề này là sự phát triển của ống nội soi video.
Hình 1: Kết nối ống nội khí quản với mạch thở bằng cổng khuỷu.
4. Chuẩn bị và định vị động vật
Nên sử dụng gây mê hít; tuy nhiên, chỉ nên đặt nội khí quản nếu ống nội soi có thể đi qua ống nội khí quản dễ dàng, cho phép di chuyển đồng thời của không khí và ống nội soi. Có thể sử dụng bộ nối cổng khuỷu để cung cấp gây mê khí liên tục trong khi ống nội soi đi qua ống nội khí quản.
Nếu nội soi không thể đi qua ống nội khí quản, phải sử dụng gây mê tĩnh mạch. Để giảm nguy cơ giảm oxy máu, có thể cung cấp thêm oxy cùng với ống nội soi qua ống thông tiểu hoặc loại ống thông mỏng linh hoạt khác. Có thể sử dụng tốc độ dòng chảy 1–3 lít mỗi phút một cách an toàn.
Tiền oxy hóa rất có lợi, đặc biệt nếu chức năng oxy hóa bị suy giảm. Điều này có thể được cung cấp qua ống thông oxy mũi hoặc mặt nạ.
Bệnh nhân nên được đặt ở tư thế nằm sấp với đầu nâng cao và cổ duỗi thẳng (Hình B.42). Tuy nhiên, một số bác sĩ lâm sàng ưa thích tư thế nằm nghiêng vì nó giúp thao tác, đưa vào và điều khiển ống nội soi dễ dàng hơn.
Dụng cụ giữ miệng (mouth gag) là cần thiết để giữ cho miệng mở và ngăn ngừa việc ống nội soi bị cắn do phản xạ nuốt bị kích hoạt bởi tiếp xúc của ống nội soi với họng.
Hình 2: Tư thế nằm sấp của động vật để nội soi phế quản. Phải tháo ống nội khí quản và đưa ống nội soi trực tiếp vào khí quản trừ khi sử dụng ống nội soi có đường kính rất hẹp.
4.1 Cảnh báo
Cần hết sức thận trọng khi đặt ống nội soi vào đường thở mà không cung cấp oxy, vì có thể xảy ra tình trạng giảm oxy máu nghiêm trọng. Do đó, phải theo dõi chặt chẽ độ bão hòa oxy trong máu. Ngoài ra, ống nội soi có thể cản trở quá trình thông khí, dẫn đến tăng CO2 máu, tăng thông khí phổi, chấn thương và co thắt phế quản.
5. Lưu ý đặc biệt đối với mèo
Mèo cần được chăm sóc đặc biệt trong quá trình nội soi phế quản vì đường thở của chúng đặc biệt dễ bị co thắt phế quản.
Quy trình nên được hoàn thành càng nhanh càng tốt để giảm thiểu chấn thương.
Do mèo dễ bị co thắt thanh quản, nên xịt lidocaine vào thanh quản trước khi đặt nội khí quản. Bác sĩ lâm sàng nên đợi 30–60 giây để lidocaine gây tê thanh quản, sau đó nhẹ nhàng đưa ống vào; chỉ nên đặt nội khí quản khi thanh quản mở, sử dụng chuyển động xoay.
Nếu sử dụng bình xịt lidocaine bôi ngoài thương mại, bác sĩ lâm sàng nên lưu ý liều lượng được phân phối mỗi lần xịt, vì sử dụng lặp lại có thể gây độc. Liều 1 mg/kg lidocaine 2% là phù hợp cho mèo (tức là khoảng 0,2 ml cho mèo nặng 4 kg).
Để giảm nguy cơ co thắt phế quản, có thể dùng terbutaline (0,015 mg/kg tiêm dưới da hoặc tiêm bắp) khoảng 30 phút trước khi nội soi phế quản. Tác dụng khởi phát trong 15–30 phút, thường có thể quan sát thấy bằng sự gia tăng nhịp tim.
Terbutaline cũng nên có sẵn để sử dụng nếu xảy ra co thắt phế quản trong quá trình thực hiện. Nếu biện pháp này không ổn định được động vật, nên cân nhắc sử dụng corticosteroid tác dụng ngắn (ví dụ: dexamethasone sodium phosphate 0,1 mg/kg tiêm tĩnh mạch một lần).
Thiết bị hút (hoặc ống tiêm 10–20 ml nối với ống thông tiểu vô trùng) nên có sẵn để làm sạch bất kỳ dịch tiết nào khỏi hầu họng. Nếu có thể, mèo nên giữ tư thế nằm sấp trong quá trình thực hiện. Nếu mèo chống cự việc hút hầu họng, có thể cần gây mê lại để làm sạch hiệu quả đường thở trên.
6. Kỹ thuật vận hành
- Đối với mèo, xịt thuốc gây tê tại chỗ vào thanh quản và đợi 30–60 giây.
- Đưa ống nội soi vào thanh quản và kiểm tra khu vực (Hình 3).
- Nếu đặt nội khí quản, hãy đánh giá khí quản gần trước khi đặt nội khí quản. Có thể đặt nội khí quản sau khi ước tính chiều dài khí quản sẽ được ống nội khí quản che phủ.
- Giữ ống nội soi ở giữa khi đưa vào; cẩn thận không làm kích ứng bề mặt khí quản bằng ống nội soi.
- Khi ống nội soi tiến vào, chỗ phân đôi khí quản (carina) hoặc chỗ chia đôi sẽ hiện ra. Bên phải của động vật nằm ở bên trái của người thao tác; do đó, phế quản gốc bên phải sẽ được nhìn thấy ở phía bên trái của hình ảnh. Phế quản gốc trái và phải phân nhánh rõ ràng với các cạnh sắc nét (Hình 4).
- Phế quản gốc bên phải thẳng hàng với khí quản và nên được kiểm tra trước.
- Sau đó, đưa ống nội soi vào phế quản gốc bên trái.
- Đánh giá kỹ lưỡng và có hệ thống nhất có thể các đường dẫn khí phân đoạn và dưới phân đoạn ở cả hai bên trái và phải.
- Thu thập mẫu (rửa phế quản-phế nang) khi cần thiết.
- Sau khi nội soi phế quản, tiếp tục truyền oxy 100% và thuốc gây mê bay hơi trong 5 phút để có thời gian phát hiện bất kỳ biến chứng tức thời nào (ví dụ: co thắt phế quản). Trong quá trình thực hiện và phục hồi, nhịp thở và kiểu thở của động vật nên được theo dõi liên tục, tốt nhất là bằng đo độ bão hòa oxy trong máu, để quan sát các biến chứng như khó thở và giảm oxy máu.
- Có thể cần bổ sung oxy sau khi rút ống nội khí quản cho đến khi động vật có thể duy trì tư thế nằm sấp và đo độ bão hòa oxy trong máu cho thấy độ bão hòa oxy đầy đủ (SpO2 > 95%). Kiểu thở và nhịp thở nên được theo dõi tại bệnh viện trong 12 giờ tiếp theo.
- Nếu các biến chứng xảy ra trong quá trình hồi phục và tình trạng giảm oxy máu và khó thở không thể đảo ngược nhanh chóng bằng thuốc, có thể cần gây mê lại để đặt nội khí quản và thông khí nhằm tăng cường oxy hóa và cho phép điều tra nguyên nhân gây khó thở.
7. Lấy dị vật
- Đặt ống nội soi cách dị vật vài centimet về phía gần.
- Chèn kẹp gắp ở vị trí đóng qua kênh sinh thiết (nếu không gian cho phép) hoặc bên cạnh ống nội soi.
- Mở kẹp, giữ dị vật và đóng kẹp lại.
- Tháo ống nội soi và kẹp ra đồng thời.
Hình 3: Tư thế nằm sấp của động vật để nội soi phế quản. Phải tháo ống nội khí quản và đưa ống nội soi trực tiếp vào khí quản trừ khi sử dụng ống nội soi có đường kính rất hẹp.
Hình 4: Giải phẫu phổi
- Phổi phải: Thùy sọ, Thùy giữa, Thùy đuôi, Thùy phụ
- Phổi trái: Thùy sọ, Thùy đuôi
7.1 Cảnh báo
Phải đảm bảo thông khí đầy đủ trong quá trình lấy dị vật. Việc lấy dị vật có thể rất khó khăn. Các bác sĩ phẫu thuật nên chuẩn bị sẵn sàng dừng thủ thuật và lên kế hoạch phẫu thuật nếu ca mổ kéo dài quá lâu. Có nguy cơ tổn thương đường thở hoặc vỡ phổi và tràn khí màng phổi. Do đó, thiết bị chọc dò màng phổi hoặc đặt ống dẫn lưu màng phổi nên có sẵn.
8. Biến chứng tiềm ẩn
- Giảm oxy máu
- Co thắt phế quản
- Co thắt thanh quản và ho
- Chảy máu
- Tràn khí màng phổi
Nick Bexfield
BVetMed PhD DSAM DipECVIM-CA PGDipMEdSCI PGCHE FHEA MRCVS
Julia Riggs
MA VetMB AFHEA DipECVS MRCVS